Tài Chính Vip
» » 1 Krone bằng bao nhiêu tiền Việt? Tỷ giá mới nhất hôm nay 2023

1 Krone bằng bao nhiêu tiền Việt? Tỷ giá mới nhất hôm nay 2023

1 Krone bằng bao nhiêu tiền Việt? Lịch sử hình thành và phát triển của đồng Krone Na Uy? Tỷ giá hoái đối khi đổi tiền Na Uy sang tiền Việt Nam hiện nay như thế nào? Cùng Taichinh.vip tìm hiểu chi tiết tỷ giá quy đổi 1 Krone to VND mới nhất hôm nay, kinh nghiệm đổi tiền và cách phân biệt đồng krone thật giả chính xác nhất. Theo dõi ngay!

Lịch sử đồng Krone Na Uy

Đồng krone Na Uy, kí hiệu tiền tệ KR, đã được sử dụng từ năm 1875, thay thế cho Dale Na Uy với tỷ giá hối đoái là 4 kroner = 1 Dale. Khi thực hiện thay đổi tiền tệ, Na Uy đã tham gia tổ chức tiền tệ Bắc Âu Liên minh tiền tệ Scandinavia, được thành lập vào năm 1873. 

Liên minh này tồn tại đến năm 1914 thì bị giải thể. Các quốc gia Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển đều đã quyết định giữ tên tiền tệ của họ. Tại Liên minh tiền tệ Scandinavia, tiêu chuẩn vàng cho krona là 2.480 krona tiêu chuẩn = 1 kg vàng nguyên chất (1 krona = 403.226 mg vàng). 

Tiêu chuẩn vàng này đã được sửa đổi vào các năm 1916, 1920 và 1928 nhưng đã bị ngừng vĩnh viễn vào năm 1931 khi tỷ giá hối đoái cố định 19,9 Krone = 1 bảng Anh được thiết lập. Năm 1939, Na Uy cố định đồng krone với đồng USD với tỷ giá quy đổi 4,4 kroner = 1 USD.

Trong thời kỳ chiếm đóng của Na Uy trong Chiến tranh thế giới thứ 2, đồng krone Na Uy được chốt bằng đồng mác Reichsmark với tỷ giá hối đoái ban đầu là 1 krone = 0,6 Reichsmark, trước khi giảm xuống 0,57 mark. 

Tỷ giá hối đoái 20 Krone = 1 bảng Anh được thiết lập sau chiến tranh, được duy trì cho đến năm 1949. Khi đồng bảng Anh bị phá giá so với đồng đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái 7142 vương miện = 1 đô la Mỹ.  Tháng 12/1992, ngân hàng trung ương của Nauy từ bỏ tỷ giá hối đoái cố định để chuyển sang tỷ giá hối đoái thả nổi. 

Năm 1875, tiền xu được đưa vào lưu thông với mệnh giá 10 øre, 50 øre, 1 krone, 10 krone và 20 krone. Ngoài ra còn có một số đồng tiền có mệnh giá của các đồng tiền trước đó như 3, 15, 30 kỹ năng và 2½ và 5 specider. 

Từ năm 1875 – 1878, tiền xu mới được lưu hành chung với các mệnh giá 1, 2, 5, 10, 25, 50 øres và 1, 2, 10 và 20 Krone. Đồng xu 1, 2 và 5 là đồng thiếc, đồng xu 10, 25 và 50 và đồng xu 1 và 2 Krone là bạc, đồng xu Krone 10 và 20 là vàng.

Tiền vàng được phát hành lần cuối vào năm 1910. Tiền bạc được thay thế bằng hợp kim đồng-niken bắt đầu từ năm 1920. Từ năm 1917 đến năm 1921, sắt tạm thời được dùng thay thế cho đồng thau.

Trong thời kỳ chiếm đóng trong Chiến tranh thế giới thứ hai, kẽm được sử dụng làm chất thay thế đồng-niken trong các đồng xu 10, 25 và 50 øre, và việc sản xuất đồng 2 krone đã ngừng lại. Đồng xu 5 kroner được phát hành vào năm 1963. Năm 1972, đồng xu 1 và 2 Ore đã bị ngừng sản xuất. 

Vào năm 1973, đồng 5 re bằng kim loại đã bị giảm kích thước và vào năm 1982, đồng xu này đã bị ngừng sản xuất cùng với đồng 25 øre/ Từ năm 1994 – 1998, một loạt đồng xu mới đã được phát hành, bao gồm đồng xu 50 øre và đồng xu 1, 5, 10 và 20 Kroner.

1 Krone bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Tỷ giá Krone Na Uy hôm nay? 50 Krone bạn có thể mua gì?

Tỷ giá hối đoái sẽ không cố định mà sẽ thay đổi theo thời gian. Sự thay đổi này đến từ sự phát triển kinh tế. Nếu giá trị của đồng tiền cao so với đồng tiền của các quốc gia khác trên thế giới chứng tỏ nền kinh tế của quốc gia đó đã phát triển và chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế thế giới. 

NOK cũng vậy, luôn có những biến động về tỷ giá hối đoái trong quá trình chuyển đổi từ NOK sang Việt Nam Đồng. Theo cập nhật mới nhất thì hiện nay:

                            1 Krone Na Uy = 2.220,96 Đồng Việt Nam

Vì vậy, với tốc độ này, có thể ước tính rằng giá khá cao. Nếu muốn đổi tiền, bạn có thể chọn nơi đổi tiền uy tín. Tuy nhiên, bạn cũng nên lưu ý rằng thông tin này có thể thay đổi hàng ngày, tùy thuộc vào giá trị của loại tiền bạn đang trao đổi.

Krone Na Uy (NOK)Đồng Việt Nam (VND)
2 Krone4.441,03 Đồng
5 Krone 11.102,22 Đồng
10 Krone 22.204,44 Đồng
50 Krone111.022,19 Đồng
100 Krone 222.062,02 Đồng
200 Krone 444.124,04 Đồng
500 Krone 1.110.310,11 Đồng
1000 Krone 2.220.620,22 Đồng

Ngoài ra, khi đổi tiền Krone sang các đồng tiền khác chúng ta sẽ có tỷ giá quy đổi như sau: 

  • 1 Krone = 13,39 JPY (Yên Nhật)
  • 1 Krone = 0,094 USD (Đô la Mỹ)
  • 1 Krone = 121,11 Won (Won Hàn Quốc)

Đổi tiền Na Uy ở đâu?

Hiện nhu cầu đổi ngoại tệ đang tăng cao, đồng tiền giả nhân cơ hội này đã len lỏi vào thị trường Việt Nam. Chỉ có lựa chọn được nơi đổi tiền uy tín, chất lượng mới góp phần phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm lợi dụng cơ hội để đưa tiền giả vào gây lũng đoạn thị trường.

Địa điểm đổi tiền uy tín đầu tiên đó là ngân hàng. Ngân hàng luôn là lựa chọn hàng đầu của bạn khi lựa chọn dịch vụ thu đổi ngoại tệ. Với tính pháp lý, quy trình làm việc chặt chẽ, giấy tờ và thủ tục chặt chẽ. 

Vì vậy bạn hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn nơi đây là điểm đến để thực hiện các giao dịch trao đổi tiền tệ mà không gặp bất kỳ rắc rối nào. Nếu xảy ra sự cố, bạn sẽ được bảo vệ quyền lợi ở mức độ cao nhất. 

Tuy nhiên, việc đổi Krone tại Việt Nam vẫn chưa quá phổ biến nên chỉ có 10 ngân hàng hỗ trợ đổi tiền Na Uy sang tiền Việt Nam bao gồm: BIDV, MSB, PGBank, Sacombank, Saigonbank, TPBank, VIB, Vietcombank, VietinBank, VRB.

Kinh nghiệm đổi tiền Krone Na Uy

Khi bạn định đi du lịch hoặc làm việc ở Na Uy, việc đổi tiền Krone Na Uy (NOK) là một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị. Dưới đây là một số kinh nghiệm có thể hữu ích:

  • Tìm hiểu về tỷ giá hối đoái: Trước khi đổi tiền, hãy kiểm tra tỷ giá hối đoái hiện tại giữa đồng tiền của bạn và Krone Na Uy. Bạn có thể tìm kiếm thông tin này trên Internet hoặc thông qua ngân hàng hoặc các dịch vụ đổi tiền trực tuyến.
  • So sánh các phí giao dịch: Các ngân hàng và dịch vụ đổi tiền khác nhau sẽ có các mức phí giao dịch khác nhau. Hãy so sánh để tìm ra dịch vụ có mức phí thấp nhất.
  • Chuẩn bị một số tiền mặt: Mặc dù Na Uy là một quốc gia có mức độ sử dụng thẻ tín dụng rất cao, nhưng cũng nên mang theo một số tiền mặt để đối phó với các tình huống khẩn cấp hoặc nơi không chấp nhận thẻ.
  • Sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ visa: Nếu thẻ của bạn có thể sử dụng quốc tế, đây có thể là một cách thuận tiện để trả tiền mà không cần đổi nhiều tiền mặt. Tuy nhiên, hãy kiểm tra các mức phí liên quan trước.
  • Đổi tiền tại sân bay chỉ khi cần thiết: Khu vực đổi tiền tại sân bay thường có tỷ giá hối đoái không tốt như ở trung tâm thành phố. Nếu bạn không cần tiền mặt ngay lập tức, hãy chờ đến khi bạn đến nơi ở.
  • Dùng app hoặc dịch vụ online để đổi tiền: Có nhiều dịch vụ đổi tiền trực tuyến như Transferwise, Revolut,…Chúng cho phép bạn đổi tiền với tỷ giá hối đoái tốt và phí thấp.

Cách phân biệt đồng Krone thật giả

  • Kiểm tra bằng cảm quan: Tiền thật thường có chất liệu giấy đặc biệt, mịn và cứng cáp hơn so với giấy thông thường. Nếu bạn cảm thấy tờ tiền quá mỏng, nhẹ hoặc không đồng đều, có thể nó là tiền giả.
  • Xem xét chi tiết in ấn: Tiền thật có chi tiết in ấn rất tinh xảo và sắc nét. Nếu chi tiết bị mờ hoặc không rõ ràng, đó có thể là dấu hiệu của tiền giả.
  • Kiểm tra hình ảnh: Trên tiền thật, hình ảnh và các chi tiết khác phải rõ ràng và chính xác. Bất kỳ sai sót nào trong hình ảnh có thể là dấu hiệu của tiền giả.
  • Kiểm tra dải bảo mật: Tiền thật thường có dải bảo mật hoặc các yếu tố bảo mật khác như hình ảnh holographic. Nếu bạn không thấy những yếu tố này, có thể đó là tiền giả.
  • Sử dụng tia UV: Dưới ánh sáng UV, một số phần của tiền Na Uy sẽ phát sáng. Nếu không có phản ứng dưới ánh sáng UV, tờ tiền có thể là giả.
  • Sử dụng bút chuyên dụng: Có những loại bút chuyên dụng để kiểm tra tiền giả. Nếu bạn gạch bút lên tờ tiền và mực thay đổi màu, tờ tiền đó có thể là giả.

Như vậy qua bài viết trên Tài Chính Vip đã cập nhật tỷ giá 1 Krone bằng bao nhiêu tiền Việt mới nhất hôm nay. Mong rằng những kinh nghiệm trên sẽ giúp bạn có thêm nguồn tham khảo chính xác, đáng tin cậy. Đừng quên theo dõi trang chủ của chúng tôi để tìm đọc thêm nhiều kiến thức, thông tin thú vị. 

Categories: Tiền Tệ
X